¡Escribe cualquier palabra!

"at this point" en Vietnamese

lúc nàythời điểm này

Definición

Chỉ khoảnh khắc, giai đoạn hiện tại trong một quá trình, tình huống hoặc cuộc trò chuyện; nghĩa là 'ngay bây giờ' hoặc 'đến giờ'.

Notas de Uso (Vietnamese)

Thường đứng trước khi kết luận hoặc đưa ra quyết định. Ý nghĩa gần giống 'right now', 'so far'. Dùng nhiều trong nói và viết.

Ejemplos

At this point, we should take a break.

**Lúc này**, chúng ta nên nghỉ giải lao.

At this point, the project is almost finished.

**Lúc này**, dự án gần như đã hoàn thành.

I don't know what to do at this point.

Tôi không biết phải làm gì **lúc này**.

At this point, there's nothing else we can try.

**Lúc này**, chúng ta không còn cách nào khác.

At this point, I'm just waiting for their reply.

**Lúc này**, tôi chỉ đang chờ phản hồi của họ.

Honestly, at this point, I'm not surprised by anything.

Thật lòng mà nói, **lúc này** tôi không còn ngạc nhiên về bất cứ điều gì nữa.