¡Escribe cualquier palabra!

"at the mercy of" en Indonesian

phó mặc cholệ thuộc vào

Definición

Khi bạn không còn quyền kiểm soát và bị ảnh hưởng hoàn toàn bởi người hoặc điều gì đó khác.

Notas de Uso (Indonesian)

Cụm này thường dùng khi nói về sự bất lực, hoàn toàn phụ thuộc vào yếu tố ngoài tầm kiểm soát.

Ejemplos

After the storm, the small boat was at the mercy of the waves.

Sau cơn bão, con thuyền nhỏ **phó mặc cho** sóng biển.

Children are often at the mercy of adults.

Trẻ em thường phải **phó mặc cho** người lớn.

We are at the mercy of the weather during our trip.

Chúng tôi đang **phó mặc cho** thời tiết trong chuyến đi.

When the power goes out, we're completely at the mercy of technology.

Khi mất điện, chúng tôi hoàn toàn **phó mặc cho** công nghệ.

The company was at the mercy of changing market trends.

Công ty đang **phó mặc cho** xu hướng thị trường thay đổi.

Without his phone, he felt at the mercy of the city, lost and confused.

Không có điện thoại, anh ấy cảm thấy **phó mặc cho** thành phố, lạc lõng và bối rối.