¡Escribe cualquier palabra!

"at the disposal of" en Vietnamese

sẵn sàng để sử dụngtùy ý sử dụng

Definición

Có sẵn để ai đó sử dụng hay kiểm soát theo ý muốn.

Notas de Uso (Vietnamese)

Cụm từ này mang sắc thái trang trọng, lịch sự, thường dùng trong kinh doanh hoặc công việc. Không liên quan đến nghĩa 'xử lý rác'. Dùng 'at someone's disposal' phổ biến hơn.

Ejemplos

The car is at the disposal of the manager.

Chiếc xe **tùy ý sử dụng** của quản lý.

These tools are at the disposal of all employees.

Những dụng cụ này **sẵn sàng để sử dụng** cho tất cả nhân viên.

The conference room is at the disposal of guests.

Phòng hội nghị **sẵn sàng để sử dụng** cho khách.

My time is at your disposal if you need help.

Thời gian của tôi **sẵn sàng để bạn sử dụng** nếu bạn cần giúp.

We have several experts at the disposal of the project team.

Chúng tôi có một số chuyên gia **sẵn sàng để sử dụng** cho nhóm dự án.

All our resources are at the disposal of our customers.

Tất cả nguồn lực của chúng tôi đều **sẵn sàng để sử dụng** cho khách hàng.