"at the crack of dawn" en Vietnamese
Definición
Rất sớm vào buổi sáng, ngay khi mặt trời vừa bắt đầu mọc.
Notas de Uso (Vietnamese)
Cụm này hay dùng trong văn nói, nhằm nhấn mạnh việc làm gì đó cực kỳ sớm, như 'dậy', 'rời đi', 'đến nơi' trước người khác.
Ejemplos
They woke up at the crack of dawn to catch the train.
Họ dậy **tờ mờ sáng** để kịp tàu.
The birds start singing at the crack of dawn.
Chim bắt đầu hót **tờ mờ sáng**.
She goes jogging at the crack of dawn every day.
Cô ấy đi bộ **lúc rạng đông** mỗi ngày.
We left for the airport at the crack of dawn to avoid traffic.
Chúng tôi rời đi đến sân bay **tờ mờ sáng** để tránh tắc đường.
Farmers usually start working at the crack of dawn when it's cool outside.
Nông dân thường bắt đầu làm việc **lúc rạng đông**, khi ngoài trời còn mát.
If you want to see the sunrise, you have to be there at the crack of dawn.
Nếu muốn ngắm mặt trời mọc, bạn phải có mặt **tờ mờ sáng**.