"at random" en Vietnamese
Definición
Khi điều gì đó xảy ra ngẫu nhiên, nó diễn ra không theo thứ tự, kế hoạch hay khuôn mẫu nào mà hoàn toàn do sự tình cờ.
Notas de Uso (Vietnamese)
'At random' thường đi cùng các động từ như 'chọn', 'lấy', 'rút thăm',... Không nhầm với 'randomly' (trạng từ).
Ejemplos
They picked a name at random from the hat.
Họ rút một tên **ngẫu nhiên** từ chiếc mũ.
The books were arranged at random on the shelf.
Các cuốn sách được sắp xếp **ngẫu nhiên** trên kệ.
Choose a card at random from the deck.
Chọn một lá bài **ngẫu nhiên** từ bộ bài.
The winners were drawn at random, so everyone had a fair chance.
Những người chiến thắng được chọn **ngẫu nhiên**, nên ai cũng có cơ hội công bằng.
He grabbed something to eat at random from the fridge.
Anh ấy lấy đại thứ gì đó **ngẫu nhiên** trong tủ lạnh để ăn.
Sometimes, great ideas come to you at random.
Đôi khi, những ý tưởng tuyệt vời đến với bạn **ngẫu nhiên**.