"at long last" en Vietnamese
Definición
Dùng khi một việc xảy ra sau thời gian chờ đợi lâu dài, thường kèm theo cảm giác nhẹ nhõm hoặc hài lòng.
Notas de Uso (Vietnamese)
Câu thường mang sắc thái trang trọng, dùng trong trường hợp đặc biệt mang cảm xúc; mạnh hơn "finally", không dùng cho việc thường ngày. Hay đứng đầu câu.
Ejemplos
At long last, the bus arrived.
**Cuối cùng** chiếc xe buýt đã đến.
At long last, the rain stopped.
**Cuối cùng**, mưa đã tạnh.
At long last, we finished the project.
**Cuối cùng**, chúng tôi đã hoàn thành dự án.
At long last, I can relax after a busy week.
**Cuối cùng**, sau một tuần bận rộn tôi cũng có thể nghỉ ngơi.
At long last, their hard work paid off and they won the competition.
**Cuối cùng**, nỗ lực của họ được đền đáp và họ đã thắng cuộc thi.
At long last, after years abroad, she returned home.
**Cuối cùng**, sau nhiều năm ở nước ngoài, cô ấy đã trở về nhà.