"at hand" en Vietnamese
Definición
Nếu điều gì đó trong tầm tay, nghĩa là nó dễ tiếp cận hoặc sắp xảy ra.
Notas de Uso (Vietnamese)
'At hand' hơi trang trọng, thường dùng trong văn viết. Chỉ dùng cho vật, tình huống hoặc thời gian, không dùng cho người. Một số cụm phổ biến: 'task at hand', 'keep something at hand'.
Ejemplos
Please keep your phone at hand during the meeting.
Vui lòng để điện thoại của bạn **trong tầm tay** trong cuộc họp.
I always keep a notebook at hand for ideas.
Tôi luôn giữ một cuốn sổ **trong tầm tay** để ghi ý tưởng.
Help is at hand if you need it.
Nếu bạn cần, sự giúp đỡ luôn **sẵn sàng gần bên**.
Let's focus on the problem at hand before anything else.
Hãy tập trung vào vấn đề **trước mắt** trước đã.
With summer at hand, everyone is planning vacations.
Mùa hè **sắp đến**, mọi người đều lên kế hoạch du lịch.
Don’t worry, the solution is at hand.
Đừng lo lắng, giải pháp đang **trong tầm tay**.