"at great length" en Vietnamese
Definición
Khi ai đó nói hoặc giải thích điều gì đó một cách rất chi tiết hoặc trong thời gian dài.
Notas de Uso (Vietnamese)
Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc trung tính, đi kèm các động từ như 'thảo luận', 'mô tả', 'giải thích'. Không dùng để nói về độ dài vật lý.
Ejemplos
The teacher explained the topic at great length.
Giáo viên đã giải thích chủ đề này **rất chi tiết**.
She talked at great length about her travels.
Cô ấy đã nói về những chuyến du lịch của mình **rất lâu**.
They discussed the problem at great length.
Họ đã thảo luận vấn đề này **rất chi tiết**.
He can go on at great length if you ask him about sports.
Nếu bạn hỏi anh ấy về thể thao, anh ấy có thể nói **rất lâu**.
We debated the proposal at great length before agreeing.
Chúng tôi đã tranh luận về đề xuất này **rất lâu** trước khi đồng ý.
She tends to explain things at great length, so be patient.
Cô ấy thường giải thích mọi thứ **rất chi tiết**, nên hãy kiên nhẫn nhé.