"at close range" en Vietnamese
Definición
Rất gần với ai đó hoặc vật gì đó, thường dùng khi quan sát, nghe hay thực hiện hành động ở khoảng cách ngắn.
Notas de Uso (Vietnamese)
Thường dùng trong mô tả quan sát, hành động gần (như chụp ảnh, thể thao, bắn súng). Trang trọng hơn 'up close'. Hiếm khi dùng nghĩa bóng.
Ejemplos
The photographer took the picture at close range.
Nhiếp ảnh gia đã chụp ảnh **ở khoảng cách gần**.
He saw the painting at close range.
Anh ấy đã xem bức tranh **ở khoảng cách gần**.
The animal was observed at close range.
Con vật được quan sát **ở khoảng cách gần**.
The witness said the shots were fired at close range.
Nhân chứng nói các phát súng nổ **ở khoảng cách gần**.
When you see the details at close range, the craft is incredible.
Khi bạn nhìn các chi tiết **ở khoảng cách gần**, tay nghề thật tuyệt vời.
You can really hear the engine’s power at close range.
**Ở khoảng cách gần** bạn có thể thật sự nghe thấy sức mạnh của động cơ.