"astrophysics" en Vietnamese
Definición
Vật lý thiên văn là ngành khoa học nghiên cứu các tính chất vật lý và hoạt động của các vật thể trong vũ trụ, kết hợp giữa thiên văn học và vật lý.
Notas de Uso (Vietnamese)
Từ này thường dùng trong lĩnh vực học thuật hoặc nghiên cứu khoa học. Không phổ biến trong giao tiếp hàng ngày. 'Astrophysics' bao gồm mọi hiện tượng vật lý trong không gian, không chỉ nghiên cứu về sao.
Ejemplos
She wants to study astrophysics at university.
Cô ấy muốn học **vật lý thiên văn** ở trường đại học.
Astrophysics explains how stars are born and die.
**Vật lý thiên văn** giải thích cách các ngôi sao sinh ra và chết đi.
My brother is interested in astrophysics.
Anh trai tôi quan tâm đến **vật lý thiên văn**.
A career in astrophysics takes years of advanced study.
Một sự nghiệp trong lĩnh vực **vật lý thiên văn** cần nhiều năm học nâng cao.
It's amazing how much we can learn about the universe through astrophysics.
Thật ngạc nhiên khi chúng ta có thể học được nhiều điều về vũ trụ nhờ **vật lý thiên văn**.
He decided to specialize in astrophysics after taking an inspiring science class.
Sau khi tham gia một lớp khoa học truyền cảm hứng, anh ấy quyết định chuyên sâu về **vật lý thiên văn**.