"asteroids" en Vietnamese
Definición
Tiểu hành tinh là những vật thể nhỏ bằng đá quay quanh Mặt trời, chủ yếu nằm giữa sao Hỏa và sao Mộc.
Notas de Uso (Vietnamese)
'Tiểu hành tinh' thường dùng trong lĩnh vực thiên văn học, khác với 'thiên thạch' (loại nhỏ hơn và có thể rơi vào bầu khí quyển Trái Đất). Đôi khi dùng để chỉ các tảng đá vũ trụ có thể đe dọa Trái Đất.
Ejemplos
Many asteroids can be found in the belt between Mars and Jupiter.
Nhiều **tiểu hành tinh** được tìm thấy trong vành đai giữa sao Hỏa và sao Mộc.
Some asteroids are very large, while others are tiny.
Một số **tiểu hành tinh** rất lớn, trong khi một số khác lại rất nhỏ.
Scientists study asteroids to learn about our solar system.
Các nhà khoa học nghiên cứu **tiểu hành tinh** để tìm hiểu về hệ Mặt trời của chúng ta.
A few asteroids even have their own moons!
Một vài **tiểu hành tinh** thậm chí còn có cả mặt trăng riêng!
Did you hear about the mission to land on one of those asteroids?
Bạn có nghe về nhiệm vụ đổ bộ lên một trong những **tiểu hành tinh** đó không?
Video games sometimes turn asteroids into dangerous obstacles.
Các trò chơi điện tử đôi khi biến **tiểu hành tinh** thành chướng ngại vật nguy hiểm.