¡Escribe cualquier palabra!

"associations" en Vietnamese

hiệp hộiliên tưởng

Definición

Nhóm người hoặc tổ chức thành lập vì mục đích nào đó, hoặc sự liên kết giữa các ý tưởng, sự vật trong tâm trí.

Notas de Uso (Vietnamese)

Thường dùng cho tổ chức chuyên ngành ('professional associations') hoặc sự liên kết ý tưởng ('word associations'). Không nhầm với 'associates' (đồng nghiệp). Có cụm: 'have associations with', 'word associations'.

Ejemplos

There are many associations for teachers in this city.

Có rất nhiều **hiệp hội** dành cho giáo viên ở thành phố này.

She joined two associations to meet new friends.

Cô ấy tham gia hai **hiệp hội** để kết bạn mới.

Some words create strong associations in your mind.

Một số từ tạo ra **liên tưởng** mạnh mẽ trong tâm trí bạn.

My job involves working with several associations around the country.

Công việc của tôi liên quan đến việc làm với nhiều **hiệp hội** trên cả nước.

People often have different associations when they hear the same word.

Mọi người thường có những **liên tưởng** khác nhau khi nghe cùng một từ.

The festival is supported by local associations and volunteers.

Lễ hội được hỗ trợ bởi các **hiệp hội** địa phương và tình nguyện viên.