¡Escribe cualquier palabra!

"associate with" en Vietnamese

liên kết vớigắn liền vớigiao du với

Definición

Liên kết một người hoặc một việc với người, vật, hoặc ý tưởng khác trong suy nghĩ. Thường dùng khi có điểm chung hoặc trải nghiệm giống nhau.

Notas de Uso (Vietnamese)

Dùng cho cả người lẫn khái niệm trừu tượng: 'liên kết với bạn bè', 'liên kết với nguy hiểm'. Không mang nghĩa gặp mặt trực tiếp. Thân mật với bạn bè hay dùng 'đi chơi với'. Đôi khi mang hàm ý tiêu cực.

Ejemplos

I often associate with my coworkers after work.

Tôi thường xuyên **giao du với** đồng nghiệp sau giờ làm.

Many people associate chocolate with happiness.

Nhiều người **liên kết** sô cô la **với** hạnh phúc.

It's not good to associate with bad company.

Không nên **giao du với** bạn xấu.

When I smell fresh bread, I immediately associate it with my grandmother’s kitchen.

Khi ngửi mùi bánh mì mới nướng, tôi lập tức **liên tưởng nó đến** căn bếp của bà ngoại.

She doesn’t want to associate with people who gossip all the time.

Cô ấy không muốn **giao du với** những người suốt ngày nói xấu.

Do you associate any colors with certain emotions?

Bạn có **liên kết** màu nào **với** cảm xúc nhất định không?