¡Escribe cualquier palabra!

"assertiveness" en Vietnamese

sự quyết đoánsự tự khẳng định

Definición

Khả năng bày tỏ quan điểm, nhu cầu hoặc quyền lợi của mình một cách tự tin và trực tiếp mà không gây hấn.

Notas de Uso (Vietnamese)

'Sự quyết đoán' mang tính tích cực, không nên nhầm lẫn với thiếu kiên quyết hay hung hăng. Thường gặp trong các cụm như 'đào tạo kỹ năng assertiveness'.

Ejemplos

Assertiveness is important in the workplace.

**Sự quyết đoán** rất quan trọng trong môi trường làm việc.

Good leaders show assertiveness when making decisions.

Nhà lãnh đạo giỏi thể hiện **sự quyết đoán** khi ra quyết định.

You can improve your assertiveness with practice.

Bạn có thể cải thiện **sự quyết đoán** của mình bằng cách luyện tập.

She handled the difficult conversation with real assertiveness.

Cô ấy đã xử lý cuộc trò chuyện khó với **sự quyết đoán** thực sự.

Some people mistake assertiveness for rudeness, but they're not the same.

Một số người nhầm **sự quyết đoán** với thô lỗ, nhưng không phải vậy.

After taking an assertiveness class, he feels more comfortable speaking up.

Sau khi học lớp **sự quyết đoán**, anh ấy cảm thấy tự tin hơn khi phát biểu.