¡Escribe cualquier palabra!

"ashcans" en Vietnamese

thùng đựng trothùng rác kim loại

Definición

Thùng đựng tro là thùng chứa, thường bằng kim loại, dùng để gom và lưu trữ tro từ lò sưởi, bếp hoặc lò đốt. Đôi khi cụm này cũng chỉ các thùng rác kim loại cũ.

Notas de Uso (Vietnamese)

Từ này xưa cũ, chủ yếu xuất hiện trong tiếng Anh Mỹ cũ hoặc văn học. Ngày nay thường dùng 'thùng rác' hoặc cụ thể hơn là 'thùng rác kim loại'. Hay đi kèm từ chỉ kim loại ('thùng kim loại'), bối cảnh cũ hoặc nhà cổ.

Ejemplos

The ashcans next to the furnace are full.

Mấy **thùng đựng tro** bên cạnh lò sửi đã đầy rồi.

Old houses often had ashcans behind them.

Nhà cũ thường có **thùng đựng tro** phía sau.

Please empty the ashcans before they overflow.

Làm ơn đổ **thùng đựng tro** trước khi nó tràn.

City workers used to come every week to collect the ashcans from the alley.

Công nhân thành phố từng đến hẻm mỗi tuần để thu gom **thùng đựng tro**.

As winter ended, the ashcans were filled with months' worth of ashes.

Khi mùa đông kết thúc, **thùng đựng tro** đầy tro tích lại suốt nhiều tháng.

He tossed the burnt paper into one of the ashcans out back.

Anh ta ném tờ giấy cháy vào một trong những **thùng đựng tro** phía sau nhà.