¡Escribe cualquier palabra!

"ascertained" en Vietnamese

xác địnhlàm rõ

Definición

Kiểm tra hoặc hỏi để xác định, làm chắc chắn một điều gì đó.

Notas de Uso (Vietnamese)

Dùng trong văn bản trang trọng, pháp lý, hoặc khoa học; hay gặp với các thông tin, nguyên nhân, kết quả. Trong giao tiếp hàng ngày nên dùng 'tìm ra', 'biết được'.

Ejemplos

The cause of the fire was ascertained by the investigators.

Nguyên nhân của vụ cháy đã được các điều tra viên **xác định**.

We ascertained that the package arrived on time.

Chúng tôi đã **xác nhận** rằng kiện hàng đến đúng giờ.

Her identity was finally ascertained after several checks.

Sau nhiều lần kiểm tra, danh tính của cô ấy cuối cùng đã được **xác định**.

It hasn't yet been ascertained whether the new policy is effective.

Chưa **xác định** được liệu chính sách mới có hiệu quả hay không.

After some research, we ascertained the real reason for the delay.

Sau một số nghiên cứu, chúng tôi đã **xác định** nguyên nhân thực sự của sự chậm trễ.

The facts must be ascertained before making any decisions.

Phải **xác định** các sự thật trước khi đưa ra quyết định.