"as if there were no tomorrow" en Vietnamese
Definición
Làm việc gì đó với tất cả sự nhiệt tình hoặc gấp gáp, như thể sẽ không còn cơ hội nào nữa.
Notas de Uso (Vietnamese)
Thường dùng trong văn nói, diễn tả sự nhiệt tình hoặc vội vã quá mức với động từ như 'party', 'eat', 'work', 'shop'. Không nên dùng trong ngữ cảnh quá trang trọng.
Ejemplos
They danced as if there were no tomorrow.
Họ nhảy **như không còn ngày mai**.
She ate her cake as if there were no tomorrow.
Cô ấy ăn bánh **như không còn ngày mai**.
We spent money as if there were no tomorrow.
Chúng tôi tiêu tiền **như không còn ngày mai**.
He was working as if there were no tomorrow, trying to finish the project.
Anh ấy làm việc **như không còn ngày mai** để hoàn thành dự án.
The kids played in the park as if there were no tomorrow—so much laughter!
Bọn trẻ chơi ở công viên **như không còn ngày mai**—tiếng cười vang khắp nơi!
She’s shopping as if there were no tomorrow before the big sale ends.
Cô ấy mua sắm **như không còn ngày mai** trước đợt giảm giá lớn.