"as i see it" en Vietnamese
Definición
Cụm từ này dùng để bày tỏ ý kiến hay quan điểm cá nhân về một vấn đề. Nghĩa là "theo tôi" hoặc "tôi nghĩ rằng".
Notas de Uso (Vietnamese)
Thường dùng khi muốn trình bày quan điểm một cách lịch sự, đặc biệt trong thảo luận hoặc tranh luận. Sắc thái trang trọng, cân nhắc hơn 'tôi nghĩ'.
Ejemplos
As I see it, we need to work harder to finish this project.
**Theo tôi**, chúng ta cần làm việc chăm chỉ hơn để hoàn thành dự án này.
As I see it, the weather will not improve today.
**Theo quan điểm của tôi**, thời tiết hôm nay sẽ không tốt lên đâu.
As I see it, this rule is unfair to some students.
**Theo tôi**, quy định này không công bằng với một số sinh viên.
As I see it, there’s no reason to worry so much.
**Theo quan điểm của tôi**, không có lý do gì để lo lắng đến vậy.
As I see it, moving to a bigger city could open more doors for you.
**Theo tôi**, chuyển đến một thành phố lớn hơn có thể mở ra nhiều cơ hội hơn cho bạn.
As I see it, we should wait until tomorrow before making a decision.
**Theo quan điểm của tôi**, chúng ta nên đợi đến ngày mai rồi mới quyết định.