¡Escribe cualquier palabra!

"artistic" en Vietnamese

có tính nghệ thuật

Definición

Liên quan đến nghệ thuật, hoặc có kỹ năng và gu sáng tạo; chỉ người hoặc vật có khả năng sáng tạo và cảm nhận cái đẹp.

Notas de Uso (Vietnamese)

Dùng để chỉ người tài năng trong các lĩnh vực sáng tạo như vẽ, âm nhạc. Cũng dùng cho vật, cách thể hiện có tính sáng tạo. Không nhầm với ‘artsy’ (thường mang nghĩa không trang trọng) hay ‘artisan’ (người thợ thủ công).

Ejemplos

He is very artistic and loves to paint.

Anh ấy rất **có tính nghệ thuật** và thích vẽ tranh.

This room has an artistic design.

Phòng này có thiết kế **có tính nghệ thuật**.

She shows her artistic side through photography.

Cô ấy thể hiện mặt **có tính nghệ thuật** của mình qua nhiếp ảnh.

I’m not very artistic, but I enjoy going to art galleries.

Tôi không **có tính nghệ thuật** lắm, nhưng tôi thích đi đến các phòng trưng bày nghệ thuật.

Her apartment feels so artistic with all those colorful paintings.

Căn hộ của cô ấy trông rất **có tính nghệ thuật** với những bức tranh đầy màu sắc đó.

We need someone artistic to help design the invitations.

Chúng ta cần một người **có tính nghệ thuật** để giúp thiết kế thiệp mời.