¡Escribe cualquier palabra!

"artisan" en Vietnamese

thợ thủ công

Definición

Người có kỹ năng làm ra các sản phẩm thủ công bằng tay, thường sử dụng phương pháp truyền thống.

Notas de Uso (Vietnamese)

'thợ thủ công' dùng cho nghề truyền thống, yêu cầu tay nghề và kỹ thuật cao như làm gốm, làm bánh, làm túi da. Không nhầm với 'artist' (nghệ sĩ).

Ejemplos

The artisan made beautiful pottery by hand.

**Thợ thủ công** này làm đồ gốm đẹp bằng tay.

She is an artisan who creates leather bags.

Cô ấy là một **thợ thủ công** chuyên làm túi da.

Every piece by this artisan is unique.

Mỗi sản phẩm của **thợ thủ công** này đều độc đáo.

We bought some artisan bread from the local market.

Chúng tôi đã mua một ít bánh mì **thủ công** ở chợ địa phương.

His coffee shop only serves artisan products.

Quán cà phê của anh ấy chỉ phục vụ các sản phẩm **thủ công**.

It takes years for an artisan to master their craft.

**Thợ thủ công** cần nhiều năm để thành thạo nghề của mình.