"articulation" en Vietnamese
Definición
Khả năng phát âm từ ngữ một cách rõ ràng hoặc diễn đạt ý tưởng một cách dễ hiểu. Trong giải phẫu, nó còn là chỗ nối giữa các xương (khớp).
Notas de Uso (Vietnamese)
'Articulation' chủ yếu dùng trong môi trường học thuật hay y học, ít gặp trong giao tiếp thường ngày. Khi nói về phát âm, thường dùng 'phát âm'. 'clear articulation' nghĩa là phát âm rõ, 'articulation of ideas' là trình bày ý tưởng rõ ràng.
Ejemplos
Good articulation helps people understand you.
**Phát âm** tốt giúp người khác hiểu bạn hơn.
The articulation of your ideas was very clear.
**Diễn đạt** ý tưởng của bạn rất rõ ràng.
This joint is a type of articulation in the body.
Khớp này là một loại **khớp** trong cơ thể.
Her articulation during the speech made every point easy to follow.
**Phát âm** của cô ấy trong bài phát biểu giúp mọi ý dễ theo dõi.
Improving your articulation will help you sound more confident.
Cải thiện **phát âm** sẽ giúp bạn tự tin hơn.
The doctor checked the knee's articulation for any signs of damage.
Bác sĩ kiểm tra **khớp** gối xem có bị tổn thương không.