"arse" en Vietnamese
Definición
Từ lóng thô tục, chủ yếu dùng trong tiếng Anh Anh và Ailen, chỉ mông hoặc dùng để xúc phạm, ám chỉ người ngốc nghếch hay đáng ghét.
Notas de Uso (Vietnamese)
Từ này rất thô tục, chỉ nên dùng với bạn bè thân thiết, tuyệt đối không dùng trong tình huống trang trọng. Gần nghĩa với 'ass' trong tiếng Anh Mỹ.
Ejemplos
He fell and hurt his arse on the sidewalk.
Anh ấy ngã và bị đau **mông** trên vỉa hè.
Get your arse off the sofa and help me.
Đứng dậy, đừng để **mông** trên ghế nữa, giúp tôi đi.
That dog sat on my arse!
Con chó đó ngồi lên **mông** tôi!
Stop being such a pain in the arse.
Đừng làm phiền như một cái **mông** đau nữa.
I had to drag my lazy arse out of bed this morning.
Sáng nay tôi phải lôi cái **mông** lười của mình ra khỏi giường.
If you don't hurry up, you'll be late and your boss will chew your arse out.
Nếu không nhanh lên, bạn sẽ bị trễ và sếp sẽ mắng **mông** bạn đấy.