¡Escribe cualquier palabra!

"arousal" en Vietnamese

kích thíchtrạng thái tỉnh táo

Definición

Trạng thái mà một người cảm thấy tỉnh táo, cảnh giác hoặc bị kích động về mặt cảm xúc, tinh thần hoặc thể chất. Thường dùng để nói về sự kích thích tình dục hoặc sự tỉnh táo nói chung.

Notas de Uso (Vietnamese)

Thường gặp trong tâm lý học và y học. 'sexual arousal' là kích thích tình dục, 'emotional arousal' là kích thích cảm xúc. Không nhầm lẫn với 'arouse' là động từ.

Ejemplos

Physical arousal can help you focus on a task.

**Kích thích** thể chất có thể giúp bạn tập trung vào một nhiệm vụ.

Emotional arousal is common during stressful situations.

**Kích thích** cảm xúc thường xuất hiện khi gặp tình huống căng thẳng.

The movie caused a high level of arousal in the audience.

Bộ phim đã tạo ra mức **kích thích** cao ở khán giả.

Caffeine can increase your body’s arousal and make you feel more awake.

Caffeine có thể tăng **kích thích** của cơ thể và giúp bạn cảm thấy tỉnh táo hơn.

There’s a big difference between simple alertness and sexual arousal.

Có sự khác biệt lớn giữa tỉnh táo đơn thuần và **kích thích** tình dục.

He tried to hide his arousal, embarrassed by the reaction.

Anh ấy cố giấu **kích thích** của mình, cảm thấy xấu hổ vì phản ứng đó.