"aromatic" en Vietnamese
Definición
Có mùi thơm dễ chịu và nổi bật, thường dùng để miêu tả thực phẩm, gia vị hoặc cây cỏ.
Notas de Uso (Vietnamese)
"Aromatic" mang sắc thái trang trọng, nghĩa tích cực. Hay dùng với thảo mộc, gia vị, dầu, hoa. Trong đời thường, chủ yếu nói về mùi thơm dễ chịu.
Ejemplos
The kitchen smells aromatic after cooking.
Sau khi nấu ăn, căn bếp có mùi **thơm**.
She bought some aromatic herbs for the soup.
Cô ấy mua vài loại rau thơm **thơm** cho món súp.
This tea is very aromatic and sweet.
Trà này rất **thơm** và ngọt.
Indian curries are known for their aromatic spices.
Các món cà ri Ấn Độ nổi tiếng với những loại gia vị **thơm**.
She lit an aromatic candle to relax after a long day.
Cô ấy thắp nến **thơm** để thư giãn sau một ngày dài.
Walking through the aromatic garden always lifts my mood.
Đi dạo trong vườn **thơm** luôn làm tôi cảm thấy tốt hơn.