"armload" en Vietnamese
Definición
Lượng đồ mà bạn có thể ôm trọn trong hai tay cùng lúc.
Notas de Uso (Vietnamese)
Thường dùng cho đồ vật cầm tay như 'một ôm đầy sách'. Không dùng cho máy móc lớn hay khái niệm trừu tượng. Để nói số nhiều, có thể nói 'nhiều ôm đầy'.
Ejemplos
She carried an armload of groceries into the house.
Cô ấy mang một **ôm đầy** đồ tạp hóa vào nhà.
Tom picked up an armload of firewood.
Tom nhặt một **ôm đầy** củi.
She brought me an armload of flowers.
Cô ấy mang cho tôi một **ôm đầy** hoa.
One trip with an armload of laundry saved me time.
Chỉ một **ôm đầy** quần áo đã giúp tôi tiết kiệm thời gian.
He staggered into the room with an armload of boxes.
Anh ấy lảo đảo bước vào phòng với một **ôm đầy** hộp.
Give me an armload and I'll help you carry the rest.
Đưa cho tôi một **ôm đầy**, tôi sẽ giúp bạn mang phần còn lại.