"armistice" en Vietnamese
Definición
Đình chiến là sự thỏa thuận chính thức giữa các bên tham chiến để tạm thời ngừng bắn, thường được thực hiện trước khi ký kết hiệp định hòa bình.
Notas de Uso (Vietnamese)
Dùng trong văn cảnh trang trọng, hay lịch sử/chính trị. 'Đình chiến' không đồng nghĩa với 'hòa bình'; chỉ là ngừng bắn tạm thời. Thường gặp trong cụm từ 'ký đình chiến', 'công bố đình chiến'.
Ejemplos
The two countries agreed to an armistice.
Hai nước đã đồng ý **đình chiến**.
The armistice was signed after months of fighting.
**Đình chiến** được ký sau nhiều tháng chiến đấu.
The fighting stopped because of the armistice.
Giao tranh đã dừng lại nhờ có **đình chiến**.
After the armistice, soldiers finally returned home.
Sau **đình chiến**, các binh lính cuối cùng cũng được trở về nhà.
The news of the armistice brought hope to many families.
Tin tức về **đình chiến** đã đem lại hy vọng cho nhiều gia đình.
Historians still debate the effects of the armistice on future peace.
Các nhà sử học vẫn còn tranh cãi về tác động của **đình chiến** đối với hòa bình trong tương lai.