¡Escribe cualquier palabra!

"arising" en Vietnamese

phát sinhnảy sinh

Definición

Chỉ các vấn đề, tình huống hoặc cơ hội vừa mới xuất hiện mà trước đó chưa từng có.

Notas de Uso (Vietnamese)

Thường dùng trong văn viết hay bối cảnh trang trọng, ghép với 'problems arising', 'opportunities arising'. Không nên nhầm với 'raising'.

Ejemplos

If any problems are arising, let me know.

Nếu có vấn đề nào đang **phát sinh**, hãy báo cho tôi biết.

New opportunities are arising every day in this field.

Những cơ hội mới đang **nảy sinh** mỗi ngày trong lĩnh vực này.

We need to address the issues arising from this change.

Chúng ta cần giải quyết các vấn đề **phát sinh** từ thay đổi này.

There are always unexpected challenges arising during big projects.

Luôn có những thách thức bất ngờ **phát sinh** trong các dự án lớn.

She handled every issue arising calmly and professionally.

Cô ấy giải quyết mọi vấn đề **phát sinh** một cách bình tĩnh và chuyên nghiệp.

Rumors are arising about a possible merger between the companies.

Tin đồn về việc hai công ty có thể sáp nhập đang **nổi lên**.