"arise from" en Vietnamese
Definición
Khi một điều gì đó xảy ra do ảnh hưởng hoặc kết quả của một nguyên nhân khác. Dùng để chỉ nguồn gốc hoặc căn nguyên của sự việc.
Notas de Uso (Vietnamese)
Thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng để chỉ nguyên nhân ('arise from problems'). Nếu giao tiếp hàng ngày, dùng 'xuất phát từ' hoặc 'do' phổ biến hơn.
Ejemplos
Many health issues arise from poor diet.
Nhiều vấn đề sức khỏe **phát sinh từ** chế độ ăn uống kém.
Confusion can arise from a lack of instructions.
Sự thiếu hướng dẫn có thể khiến nhầm lẫn **phát sinh**.
The problem arose from a simple misunderstanding.
Vấn đề **phát sinh từ** một sự hiểu lầm đơn giản.
Most of our arguments arise from silly things.
Phần lớn các cuộc tranh cãi của chúng tôi **phát sinh từ** những chuyện vặt vãnh.
Some good ideas arise from unexpected conversations.
Một số ý tưởng hay **phát sinh từ** những cuộc trò chuyện bất ngờ.
It’s amazing how quickly problems can arise from small mistakes.
Thật đáng ngạc nhiên là các vấn đề có thể **phát sinh từ** những sai lầm nhỏ nhanh đến mức nào.