"argus" en Vietnamese
Definición
Argus là một người khổng lồ trong thần thoại Hy Lạp có nhiều mắt và không bao giờ ngủ; từ này cũng chỉ người rất tỉnh táo hoặc cảnh giác.
Notas de Uso (Vietnamese)
'Argus' chủ yếu dùng trong văn chương hoặc bối cảnh lịch sử. Nghĩa bóng chỉ người cực kỳ cảnh giác, như trong 'mắt Argus' (rất tinh tường). Hiếm dùng trong giao tiếp hàng ngày.
Ejemplos
Argus had a hundred eyes and could see everything.
**Argus** có một trăm con mắt và có thể nhìn thấy mọi thứ.
An Argus watches the entrance day and night.
Một **Argus** luôn canh cửa ngày đêm.
The new security guard is like an Argus.
Nhân viên bảo vệ mới giống như một **Argus**.
Don't even try to sneak past—my mom is an Argus when it comes to curfew.
Đừng cố lén về muộn—mẹ tớ là một **Argus** về giờ giới nghiêm đấy.
The journalist acted as the team's Argus, checking every detail carefully.
Nhà báo đóng vai trò **Argus** của nhóm, kiểm tra kỹ mọi chi tiết.
With so many cameras, the store feels watched by an invisible Argus.
Có quá nhiều camera, cửa hàng này như được một **Argus** vô hình dõi theo.