¡Escribe cualquier palabra!

"argue for" en Vietnamese

lập luận ủng hộbiện hộ cho

Definición

Đưa ra lý do hoặc giải thích để ủng hộ một ý kiến, quan điểm, hoặc hành động nào đó.

Notas de Uso (Vietnamese)

Thường dùng trong văn bản học thuật, thảo luận, hoặc khi cần lập luận logic; không giống 'argue with' (tranh cãi với ai đó).

Ejemplos

She will argue for higher pay at the meeting.

Cô ấy sẽ **lập luận ủng hộ** tăng lương trong cuộc họp.

The lawyer will argue for her client's innocence.

Luật sư sẽ **lập luận ủng hộ** sự vô tội của thân chủ mình.

Many scientists argue for protecting the environment.

Nhiều nhà khoa học **lập luận ủng hộ** việc bảo vệ môi trường.

He always argues for more flexible work hours.

Anh ấy luôn **lập luận ủng hộ** giờ làm việc linh hoạt hơn.

They argued for a new approach during the conference.

Họ đã **lập luận ủng hộ** một phương pháp mới tại hội nghị.

"Let me argue for letting everyone choose their own seats," she suggested.

"Để tôi **lập luận ủng hộ** việc mọi người tự chọn chỗ ngồi," cô ấy đề xuất.