¡Escribe cualquier palabra!

"ardour" en Vietnamese

nhiệt huyếtsự say mê mãnh liệt

Definición

Cảm xúc mãnh liệt, nhiệt tình hoặc say mê với một điều gì đó hoặc ai đó.

Notas de Uso (Vietnamese)

'nhiệt huyết' thường dùng trong văn viết, hoặc nhấn mạnh cảm xúc mạnh mẽ với 'nhiệt huyết tuổi trẻ', 'nhiệt huyết yêu nước'. Không dùng nhiều trong giao tiếp hàng ngày.

Ejemplos

Her ardour for music inspired everyone around her.

**Nhiệt huyết** với âm nhạc của cô ấy đã truyền cảm hứng cho mọi người xung quanh.

He approached his studies with great ardour.

Anh ấy học tập với **nhiệt huyết** lớn lao.

Their youthful ardour made them believe anything was possible.

**Nhiệt huyết** tuổi trẻ khiến họ tin rằng không gì là không thể.

She spoke about her cause with remarkable ardour.

Cô ấy nói về lý tưởng của mình với **nhiệt huyết** phi thường.

His ardour faded after he realized the challenges ahead.

Khi nhận ra những thách thức phía trước, **nhiệt huyết** của anh ấy đã phai nhạt dần.

Not everyone understood the ardour with which she threw herself into her work.

Không phải ai cũng hiểu được **nhiệt huyết** mà cô ấy dành cho công việc của mình.