"archetype" en Vietnamese
Definición
Nguyên mẫu là một hình mẫu ban đầu hoặc tiêu biểu mà những cái khác được dựa theo hoặc sao chép. Thuật ngữ này cũng dùng để chỉ những biểu tượng hay kiểu nhân vật xuất hiện phổ biến trong văn hóa và truyện kể.
Notas de Uso (Vietnamese)
Thường dùng trong học thuật, tâm lý học (theo Jung), hoặc nghiên cứu văn hóa. Dùng trong các cụm như 'nguyên mẫu anh hùng', 'nguyên mẫu đức hạnh'. Không đồng nghĩa với 'prototype'.
Ejemplos
The wise old man is a common archetype in stories.
Ông lão thông thái là một **nguyên mẫu** phổ biến trong truyện kể.
She is seen as an archetype of kindness.
Cô ấy được xem là **nguyên mẫu** của lòng tốt.
The hero archetype appears in many cultures.
**Nguyên mẫu** anh hùng xuất hiện ở nhiều nền văn hóa.
Superman is often considered the modern archetype of a superhero.
Superman thường được xem là **nguyên mẫu** siêu anh hùng hiện đại.
The detective archetype in novels usually has sharp observation skills and a troubled past.
**Nguyên mẫu** thám tử trong tiểu thuyết thường thông minh, quan sát tinh tường và có quá khứ phức tạp.
That movie is full of classic archetypes, from the villain to the wise mentor.
Bộ phim đó có rất nhiều **nguyên mẫu** kinh điển, từ kẻ phản diện đến người cố vấn thông thái.