"arched" en Vietnamese
Definición
Có hình dạng cong mềm mại như vòm hoặc hình cung, thường dùng cho lông mày, ô cửa, hoặc cầu.
Notas de Uso (Vietnamese)
'Arched' chỉ dùng cho những đường cong mềm mại, không dùng cho góc sắc nét. Thường gặp trong cụm như: 'arched eyebrows', 'arched doorway', 'arched back'.
Ejemplos
The old bridge had an arched design.
Cây cầu cũ có thiết kế **hình vòm**.
She has arched eyebrows that look elegant.
Cô ấy có đôi lông mày **cong** trông rất thanh lịch.
The cat arched its back when it was scared.
Con mèo **cong** lưng lên khi nó sợ.
A row of arched windows let in plenty of light.
Một hàng cửa sổ **hình vòm** cho nhiều ánh sáng vào.
He gave her an arched look, surprised by her question.
Anh ta nhìn cô ấy bằng ánh mắt **cong** ngạc nhiên trước câu hỏi của cô.
The entrance to the garden was through an arched gate covered in vines.
Lối vào vườn là qua một cổng **hình vòm** phủ đầy dây leo.