"arbor" en Vietnamese
Definición
Một công trình che bóng trong vườn, thường làm bằng giàn và phủ cây leo, dùng để trang trí hoặc nghỉ ngơi.
Notas de Uso (Vietnamese)
'giàn hoa' chủ yếu dùng trong bối cảnh làm vườn hoặc mô tả cảnh trang trọng. Đừng nhầm với 'nhà chòi' kín, 'giàn leo' chỉ cho cây.
Ejemplos
We sat under the arbor and enjoyed the summer afternoon.
Chúng tôi ngồi dưới **giàn hoa** và tận hưởng buổi chiều mùa hè.
The arbor was covered with beautiful roses.
**Giàn hoa** phủ đầy những bông hồng đẹp rực rỡ.
There is an arbor at the center of the park.
Ở trung tâm công viên có một **giàn hoa**.
Let's have tea in the arbor where it's nice and cool.
Chúng ta hãy uống trà trong **giàn hoa** nơi mát mẻ nhé.
The old arbor gave the yard a charming, secret feel.
**Giàn hoa** cũ tạo cho sân một cảm giác duyên dáng và bí ẩn.
After the wedding, the couple took photos in the blooming arbor.
Sau đám cưới, cặp đôi đã chụp ảnh trong **giàn hoa** đang nở rộ.