"arbitrator" en Vietnamese
Definición
Trọng tài viên là người được chọn để giải quyết tranh chấp giữa hai hoặc nhiều bên, thường thay cho việc ra tòa.
Notas de Uso (Vietnamese)
'trọng tài viên' dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc tranh chấp kinh doanh, không dùng cho thể thao (trong thể thao là 'trọng tài'). Có thể thấy trong cụm như: 'bổ nhiệm trọng tài viên', 'trọng tài viên trung lập'.
Ejemplos
The two companies chose an arbitrator to resolve their contract dispute.
Hai công ty đã chọn một **trọng tài viên** để giải quyết tranh chấp hợp đồng của họ.
An arbitrator must be fair and neutral.
**Trọng tài viên** phải công bằng và trung lập.
The arbitrator listened to both sides before making a decision.
**Trọng tài viên** đã lắng nghe cả hai bên trước khi đưa ra quyết định.
If we can’t reach an agreement, maybe an arbitrator could help us out.
Nếu chúng ta không thể đạt được thỏa thuận, có lẽ một **trọng tài viên** có thể giúp chúng ta.
Their lawyer suggested bringing in an arbitrator instead of going to court.
Luật sư của họ đề nghị mời một **trọng tài viên** thay vì ra tòa.
Sometimes having a professional arbitrator saves everyone a lot of time and stress.
Đôi khi có một **trọng tài viên** chuyên nghiệp sẽ tiết kiệm rất nhiều thời gian và căng thẳng cho tất cả mọi người.