"arbiter" en Vietnamese
Definición
Trọng tài là người hoặc tổ chức có quyền quyết định cuối cùng để giải quyết tranh chấp hoặc phân xử điều đúng sai, đặc biệt trong tranh luận hay cuộc thi.
Notas de Uso (Vietnamese)
'Trọng tài' dùng trong bối cảnh quyết định cuối cùng hoặc người có quyền phân xử cao nhất; không dùng cho trọng tài thể thao, khi đó nên dùng 'trọng tài thể thao'.
Ejemplos
The teacher acted as an arbiter during the classroom dispute.
Giáo viên đã đóng vai trò **trọng tài** khi có tranh cãi trong lớp.
The arbiter decided who won the contest.
**Trọng tài** đã quyết định ai là người thắng cuộc thi.
In some situations, a lawyer can be an arbiter.
Trong một số tình huống, luật sư có thể là **trọng tài**.
Social media has become the modern arbiter of popularity.
Mạng xã hội đã trở thành **trọng tài** của sự nổi tiếng thời hiện đại.
Ultimately, the judge is the final arbiter in court.
Cuối cùng, thẩm phán là **trọng tài** cuối cùng trong tòa án.
Fashion magazines used to be the arbiter of style, but not anymore.
Tạp chí thời trang từng là **trọng tài** về phong cách, nhưng giờ không còn nữa.