¡Escribe cualquier palabra!

"araby" en Vietnamese

Araby (cách gọi thơ mộng, cổ xưa cho bán đảo Ả Rập)

Definición

'Araby' là từ cũ hoặc thơ mộng chỉ bán đảo Ả Rập hoặc thế giới Ả Rập, thường dùng để tạo cảm giác huyền bí và xa xăm.

Notas de Uso (Vietnamese)

Chỉ xuất hiện trong văn thơ cũ, văn học lãng mạn hay hoài niệm. Không dùng thay cho từ hiện đại chỉ 'Ả Rập'. Nhấn mạnh nét huyền ảo, xa xôi.

Ejemplos

'Araby' is the title of a famous short story by James Joyce.

‘**Araby**’ là tiêu đề của một truyện ngắn nổi tiếng của James Joyce.

In old poems, people spoke of Araby when dreaming of distant places.

Trong thơ cổ, người ta thường nhắc đến **Araby** khi mơ về những miền xa.

The music had a sound that reminded me of Araby.

Âm nhạc đó gợi tôi nhớ đến **Araby**.

He always talked about traveling to Araby, though he never really meant the real Arabia.

Anh ấy luôn nói về việc du lịch đến **Araby**, dù thật ra không định đến Ả Rập thật.

The merchant’s tent was decorated as if it were from Araby in some old legend.

Lều của người buôn được trang trí như thể đến từ **Araby** trong một truyền thuyết xưa.

As a child, the word 'Araby' made me think of magic carpets and golden deserts.

Hồi nhỏ, từ '**Araby**' khiến tôi nghĩ đến thảm bay và những sa mạc vàng óng.