¡Escribe cualquier palabra!

"aqueous" en Vietnamese

dạng nướcchứa nước

Definición

Chỉ những gì chứa nước hoặc liên quan đến nước, đặc biệt là dung dịch mà nước là thành phần chính.

Notas de Uso (Vietnamese)

'aqueous' là thuật ngữ khoa học, được dùng nhiều trong hóa học, sinh học (ví dụ: 'aqueous solution' có nghĩa là dung dịch nước). Không dùng trong giao tiếp hàng ngày.

Ejemplos

Salt dissolves in an aqueous solution.

Muối hòa tan trong dung dịch **dạng nước**.

The experiment used an aqueous base.

Thí nghiệm sử dụng một bazơ **dạng nước**.

Plants absorb nutrients from aqueous solutions in the soil.

Cây hấp thụ dưỡng chất từ các dung dịch **dạng nước** trong đất.

Most reactions in your body happen in an aqueous environment.

Hầu hết các phản ứng trong cơ thể bạn xảy ra trong môi trường **dạng nước**.

The medication comes in an aqueous form so it mixes easily with water.

Thuốc dạng **dạng nước** nên dễ hòa tan với nước.

If you hear 'aqueous layer' in a science class, it just means a layer made mostly of water.

Nếu nghe 'aqueous layer' trong lớp khoa học thì chỉ là một lớp **dạng nước** (chủ yếu là nước).