"aquarian" en Vietnamese
Definición
Liên quan đến cung hoàng đạo Bảo Bình hoặc những người sinh dưới cung này. Đôi khi cũng dùng để chỉ những thứ liên quan đến nước hoặc bể cá.
Notas de Uso (Vietnamese)
Thường dùng như tính từ trong chiêm tinh học ('tính cách Bảo Bình'), nói về người ('người Bảo Bình') hoặc vật ('năng lượng Bảo Bình'). Hiếm khi dùng về nước hoặc bể cá.
Ejemplos
She was born under the Aquarian sign.
Cô ấy sinh ra dưới cung **Bảo Bình**.
Some people believe the world is entering the Aquarian age.
Một số người tin rằng thế giới đang bước vào kỷ nguyên **Bảo Bình**.
My friend is an Aquarian and loves new ideas.
Bạn tôi là một người **Bảo Bình** và rất thích ý tưởng mới.
Those with an Aquarian spirit often value their independence.
Những người có tinh thần **Bảo Bình** thường coi trọng sự độc lập của mình.
He brings an Aquarian sense of innovation to every project.
Anh ấy mang cảm giác đổi mới **Bảo Bình** vào mọi dự án.
Are you an Aquarian, or do you just like to think outside the box?
Bạn có phải là người **Bảo Bình** không, hay chỉ là người thích suy nghĩ khác biệt?