¡Escribe cualquier palabra!

"appropriation" en Vietnamese

chiếm dụngphân bổ (ngân sách)

Definición

Lấy cái gì cho bản thân mà không được phép hoặc việc dành ra một khoản tiền cho mục đích cụ thể, thường là của chính phủ.

Notas de Uso (Vietnamese)

Thường dùng trong các bối cảnh học thuật, pháp lý hoặc chính phủ. 'Cultural appropriation' (chiếm dụng văn hoá) là lấy yếu tố của nền văn hóa khác. Trong tài chính, nghĩa là phân bổ ngân sách.

Ejemplos

The museum displayed art taken through appropriation during colonial times.

Bảo tàng trưng bày các tác phẩm nghệ thuật được lấy thông qua **chiếm dụng** trong thời thuộc địa.

There was an appropriation of $1 million for the new park.

Có **phân bổ** 1 triệu đô la cho công viên mới.

The artist was criticized for the appropriation of indigenous symbols.

Nghệ sĩ đã bị chỉ trích vì **chiếm dụng** các biểu tượng bản địa.

Many debate whether appropriation of cultural dress is respectful or offensive.

Nhiều người tranh luận liệu việc **chiếm dụng** trang phục văn hóa là tôn trọng hay xúc phạm.

Congress approved the appropriation after months of negotiation.

Quốc hội đã phê duyệt **phân bổ** sau nhiều tháng đàm phán.

Some see appropriation as appreciation, while others find it problematic.

Một số người xem **chiếm dụng** là sự trân trọng, trong khi những người khác lại thấy nó gây tranh cãi.