"appraisers" en Vietnamese
Definición
Thẩm định viên là người chuyên đánh giá và xác định giá trị của tài sản như nhà cửa, tác phẩm nghệ thuật hoặc đồ vật quý giá khác.
Notas de Uso (Vietnamese)
Thường dùng trong lĩnh vực kinh doanh hoặc chính thức, ví dụ thẩm định bất động sản, bảo hiểm hoặc nghệ thuật. 'real estate appraisers' là thẩm định viên bất động sản.
Ejemplos
The appraisers checked the house before it was sold.
Các **thẩm định viên** đã kiểm tra ngôi nhà trước khi nó được bán.
Two appraisers gave different values for the painting.
Hai **thẩm định viên** đã đưa ra giá trị khác nhau cho bức tranh.
The company hired professional appraisers for the jewelry.
Công ty đã thuê **thẩm định viên** chuyên nghiệp cho trang sức.
Real estate appraisers often visit homes before a loan is approved.
**Thẩm định viên** bất động sản thường đến thăm nhà trước khi khoản vay được phê duyệt.
All the appraisers agreed that the diamond was worth a lot.
Tất cả các **thẩm định viên** đều đồng ý rằng viên kim cương rất giá trị.
If you want to sell that antique vase, you'll need a couple of good appraisers.
Nếu bạn muốn bán chiếc bình cổ đó, bạn sẽ cần một vài **thẩm định viên** giỏi.