¡Escribe cualquier palabra!

"applications" en Vietnamese

đơn xinứng dụng (phần mềm)

Definición

“Đơn xin” là giấy tờ gửi yêu cầu chính thức như xin việc, vào trường. “Ứng dụng” là phần mềm trên máy tính hoặc điện thoại để làm việc nào đó.

Notas de Uso (Vietnamese)

‘Job applications’ là hồ sơ xin việc. Trong công nghệ, ‘applications’ thường nói ngắn là ‘app’ (ứng dụng). Đừng nhầm với ‘appliances’ nghĩa là thiết bị gia dụng.

Ejemplos

I submitted three job applications yesterday.

Hôm qua tôi đã nộp ba **đơn xin** việc.

There are many useful applications on my phone.

Có nhiều **ứng dụng** hữu ích trên điện thoại của tôi.

School applications are due next week.

Hạn nộp **đơn xin** vào trường là tuần sau.

Some applications ask for references or essays.

Một số **đơn xin** yêu cầu thư giới thiệu hoặc bài luận.

New applications are released for download every week.

Mỗi tuần lại có **ứng dụng** mới được phát hành để tải về.

Can you recommend any good applications for photo editing?

Bạn có thể giới thiệu **ứng dụng** tốt nào để chỉnh sửa ảnh không?