"appeased" en Vietnamese
Definición
Trạng thái ai đó được làm dịu đi cơn giận, nỗi lo hoặc được thoả mãn nhu cầu.
Notas de Uso (Vietnamese)
Thường dùng trong tình huống xoa dịu cơn giận, đáp ứng yêu cầu hoặc ngăn ngừa xung đột, không đồng nghĩa với 'please'.
Ejemplos
She finally appeased her angry client.
Cô ấy cuối cùng cũng đã **xoa dịu** khách hàng đang tức giận của mình.
The loud crowd was appeased after someone spoke to them.
Đám đông ồn ào đã được **xoa dịu** sau khi ai đó lên tiếng.
His hunger was appeased with a big meal.
Cơn đói của anh ấy đã được **xoa dịu** bằng một bữa ăn lớn.
The manager quickly appeased the workers by promising a bonus.
Quản lý đã nhanh chóng **xoa dịu** công nhân bằng cách hứa thưởng thêm.
People felt appeased when the announcement addressed their concerns.
Mọi người cảm thấy **xoa dịu** khi thông báo giải đáp lo lắng của họ.
He made a joke, hoping his friends would feel appeased after the argument.
Anh ấy đùa, mong bạn mình sẽ cảm thấy **xoa dịu** sau cuộc cãi vã.