"appease" en Vietnamese
Definición
Làm cho ai đó bình tĩnh lại hoặc làm dịu tình huống bằng cách chiều theo ý họ hoặc nhường nhịn. Thường dùng khi muốn người khác bớt giận hoặc buồn.
Notas de Uso (Vietnamese)
'Appease' thường dùng trong ngữ cảnh chính trị hoặc thương lượng, đôi khi mang ý không hoàn toàn tích cực (chiều chuộng, nhượng bộ quá mức). Dùng nhiều với cảm xúc tức giận, yêu cầu, hay trẻ em.
Ejemplos
She gave the crying baby a toy to appease him.
Cô ấy đưa đồ chơi để **xoa dịu** em bé đang khóc.
He tried to appease his angry friend with an apology.
Anh ấy đã xin lỗi để **xoa dịu** người bạn đang giận của mình.
The leader made promises to appease the protesters.
Nhà lãnh đạo đã đưa ra lời hứa để **xoa dịu** những người biểu tình.
Sometimes, giving in just to appease someone can lead to bigger problems later.
Đôi khi, nhường nhịn chỉ để **xoa dịu** ai đó có thể dẫn đến rắc rối lớn hơn sau này.
He brought flowers to appease his girlfriend after their argument.
Anh ấy mang hoa đến để **xoa dịu** bạn gái sau khi cãi nhau.
You can’t always appease everyone—you have to set boundaries too.
Bạn không thể lúc nào cũng **xoa dịu** mọi người—bạn cũng phải đặt ra giới hạn.