"appeared" en Vietnamese
Definición
Dạng quá khứ của 'appear'. Nghĩa là trở nên nhìn thấy được, xuất hiện ở đâu đó, hoặc khiến ai đó có cảm giác như thế.
Notas de Uso (Vietnamese)
Thường gặp trong cụm như 'appeared on the screen', 'appeared in court', 'appeared happy'. Ngoài xuất hiện thật, còn chỉ ấn tượng hoặc cảm giác, trang trọng hơn 'seemed'.
Ejemplos
A rainbow appeared after the rain.
Sau cơn mưa, một cầu vồng đã **xuất hiện**.
Her name appeared on the list.
Tên cô ấy đã **xuất hiện** trong danh sách.
He appeared tired after work.
Anh ấy **có vẻ** mệt mỏi sau khi làm việc.
The message appeared on my phone, and then it disappeared.
Tin nhắn **xuất hiện** trên điện thoại tôi rồi biến mất.
She suddenly appeared at the party without telling anyone.
Cô ấy đột nhiên **xuất hiện** ở bữa tiệc mà không báo cho ai.
At first, everything appeared normal, but something felt off.
Ban đầu, mọi thứ **có vẻ** bình thường, nhưng có gì đó không ổn.