¡Escribe cualquier palabra!

"appear on" en Vietnamese

xuất hiện trên

Definición

Được nhìn thấy hoặc tham gia vào một chương trình, trang web, poster, hay sân khấu nào đó.

Notas de Uso (Vietnamese)

Thường dùng khi nói về việc xuất hiện trên TV, báo, chương trình online hoặc sân khấu, như 'appear on TV'. Không dùng cho việc đến một nơi thực tế.

Ejemplos

She will appear on the morning news tomorrow.

Cô ấy sẽ **xuất hiện trên** bản tin sáng mai.

His photo appeared on the front page of the newspaper.

Ảnh của anh ấy đã **xuất hiện trên** trang nhất của tờ báo.

The singer will appear on stage at 8 PM.

Ca sĩ sẽ **xuất hiện trên** sân khấu lúc 8 giờ tối.

I never thought I'd appear on national television!

Tôi chưa bao giờ nghĩ mình sẽ **xuất hiện trên** truyền hình quốc gia!

Several experts will appear on the podcast to talk about the new law.

Một số chuyên gia sẽ **xuất hiện trên** podcast để nói về luật mới.

Your name might appear on the guest list if you RSVP soon.

Tên của bạn có thể **xuất hiện trên** danh sách khách mời nếu bạn phản hồi sớm.