¡Escribe cualquier palabra!

"apothecary" en Vietnamese

dược sĩ (thời xưa)tiệm thuốc (cổ)

Definición

Dược sĩ (thời xưa) là người chế biến và bán thuốc, tương tự như dược sĩ ngày nay nhưng dùng trong bối cảnh lịch sử hoặc truyện. Cũng có thể chỉ cửa hàng bán thuốc ngày xưa.

Notas de Uso (Vietnamese)

'Dược sĩ (thời xưa)' dùng cho truyện xưa, phim cổ hoặc văn học. Đừng dùng trong đời thường, thay vào đó dùng 'dược sĩ' hay 'nhà thuốc' khi nói về hiện tại.

Ejemplos

The village apothecary made herbal medicines.

**Dược sĩ (thời xưa)** trong làng pha chế thuốc thảo dược.

She visited the apothecary for some cold medicine.

Cô ấy đến **tiệm thuốc (cổ)** xin thuốc cảm lạnh.

The old town still has an apothecary shop.

Phố cổ vẫn còn một **tiệm thuốc (cổ)**.

Back in the day, people trusted the apothecary with their health problems.

Ngày xưa, mọi người gửi gắm sức khỏe cho **dược sĩ (thời xưa)**.

You might find an apothecary mentioned in old novels or movies set in the past.

Bạn có thể bắt gặp từ **dược sĩ (thời xưa)** trong tiểu thuyết cũ hoặc phim quá khứ.

The new tea shop has an old-fashioned vibe, kind of like an apothecary from the 1800s.

Quán trà mới có phong cách cổ, giống như một **tiệm thuốc (cổ)** từ thế kỷ XIX.