¡Escribe cualquier palabra!

"apl" en Vietnamese

APL

Definición

APL là một ngôn ngữ lập trình bậc cao nổi bật với việc sử dụng ký hiệu đặc biệt và mã ngắn gọn để xử lý dữ liệu, nhất là trong toán học và thao tác mảng.

Notas de Uso (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong toán học, tài chính, kỹ thuật. Luôn viết hoa 'APL', không phát âm từng chữ cái. Không giống 'app' hay 'Apple'. Code có ký hiệu rất đặc biệt.

Ejemplos

APL uses many special symbols in its code.

Mã của **APL** sử dụng rất nhiều ký hiệu đặc biệt.

He learned to program in APL at university.

Anh ấy đã học lập trình **APL** ở đại học.

Many financial companies use APL for calculations.

Nhiều công ty tài chính sử dụng **APL** để tính toán.

I've never seen code as compact as in APL—it's wild!

Tôi chưa từng thấy mã nào ngắn gọn như của **APL**—thật bất ngờ!

If you're into math, APL's array handling will blow your mind.

Nếu bạn mê toán, xử lý mảng của **APL** sẽ khiến bạn kinh ngạc.

Honestly, reading APL feels like solving a puzzle.

Thật lòng, đọc **APL** giống như giải một câu đố vậy.