¡Escribe cualquier palabra!

"aphorisms" en Vietnamese

châm ngôntục ngữ (trí tuệ)

Definición

Những câu nói ngắn gọn, thông minh chứa đựng chân lý phổ quát hoặc lời khuyên sâu sắc. Thường dùng trong văn học hoặc triết học.

Notas de Uso (Vietnamese)

“Châm ngôn” thường mang tính trang trọng, dùng nhiều trong sách vở, không hay gặp trong giao tiếp hằng ngày. Không phải câu nói ngắn nào cũng là châm ngôn, phải có ý nghĩa sâu sắc hoặc chân lý.

Ejemplos

Many wise aphorisms are found in old books.

Nhiều **châm ngôn** thông thái được tìm thấy trong sách cũ.

She enjoys collecting famous aphorisms.

Cô ấy thích sưu tầm các **châm ngôn** nổi tiếng.

Teachers sometimes use aphorisms to explain life lessons.

Thầy cô đôi khi sử dụng **châm ngôn** để giảng các bài học cuộc sống.

His speech was filled with clever aphorisms that made people think.

Bài phát biểu của anh ấy đầy **châm ngôn** thông minh làm người nghe phải suy ngẫm.

Social media is flooded with motivational aphorisms these days.

Ngày nay mạng xã hội tràn ngập **châm ngôn** truyền cảm hứng.

If you listen closely, you'll catch a few old aphorisms in his advice.

Nếu để ý kỹ, bạn sẽ thấy vài **châm ngôn** xưa trong lời khuyên của ông ấy.