¡Escribe cualquier palabra!

"aperitif" en Vietnamese

khai vị (rượu)rượu khai vị

Definición

Một loại đồ uống có cồn nhẹ thường được phục vụ trước bữa ăn để kích thích vị giác.

Notas de Uso (Vietnamese)

Thường dùng trong các bữa tiệc hoặc bữa ăn trang trọng, đặc biệt là phong cách Pháp. Đừng nhầm với 'digestif', loại uống sau bữa ăn.

Ejemplos

She ordered an aperitif before dinner.

Cô ấy đã gọi một ly **khai vị** trước bữa tối.

A glass of vermouth is a common aperitif.

Một ly vermouth là **khai vị** phổ biến.

The waiter suggested an aperitif to start our meal.

Người phục vụ gợi ý một **khai vị** cho bữa ăn của chúng tôi.

Would you like an aperitif while you look at the menu?

Bạn có muốn dùng một ly **khai vị** trong lúc xem thực đơn không?

They served a fruity aperitif at the wedding reception.

Tại tiệc cưới, họ phục vụ một loại **khai vị** vị trái cây.

If you’re not sure what to pick, try the house aperitif—it’s really popular.

Nếu chưa biết nên chọn gì, hãy thử **khai vị** riêng của quán – rất được ưa chuộng đấy.